present progressive tense
A student is writing a sentence in the present progressive tense on the whiteboard.
- Danh từ:
- Thì hiện tại tiếp diễn: "present progressive tense" là một thì trong ngữ pháp tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, hoặc một hành động đang tiếp diễn trong một khoảng thời gian hiện tại.
- (Tôi đang đọc một cuốn sách ngay bây giờ.)
- (Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình trong tuần này.)
- (Họ đang chơi bóng đá trong công viên vào lúc này.)
Diễn tả hành động tạm thời: "present progressive tense" cũng được dùng để chỉ một hành động tạm thời, không cố định.
- He is working as a waiter until he finds a better job. (Anh ấy đang làm bồi bàn cho đến khi tìm được công việc tốt hơn.)
Diễn tả kế hoạch trong tương lai: Thì này có thể dùng để nói về các kế hoạch hoặc sự sắp xếp đã được lên lịch trong tương lai gần.
- We are meeting our friends for dinner tonight. (Chúng tôi sẽ gặp bạn bè để ăn tối tối nay.)
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển: Dùng để nhấn mạnh một quá trình đang thay đổi.
- The climate is getting warmer every year. (Khí hậu đang trở nên ấm hơn mỗi năm.)
Present continuous tense: Một tên gọi khác của "present progressive tense", có nghĩa hoàn toàn tương đương.
- The present continuous tense is used to describe ongoing actions. (Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để mô tả các hành động đang diễn ra.)
Progressive aspect: Khía cạnh tiếp diễn, một khái niệm ngữ pháp rộng hơn bao gồm thì hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, v.v.
- The progressive aspect emphasizes the duration of an action. (Khía cạnh tiếp diễn nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động.)
- Present continuous: Thì hiện tại tiếp diễn (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Present progressive: Một tên gọi ngắn gọn hơn, thường dùng trong ngữ pháp.
"to be" + verb-ing: Cấu trúc cốt lõi của thì hiện tại tiếp diễn.
- The structure "to be + verb-ing" is essential for forming the present progressive tense. (Cấu trúc "to be + động từ-ing" là thiết yếu để hình thành thì hiện tại tiếp diễn.)
"at the moment": Một cụm từ thường đi kèm với thì hiện tại tiếp diễn để chỉ thời điểm nói.
- She is cooking dinner at the moment. (Cô ấy đang nấu bữa tối vào lúc này.)
"What are you up to?": Một câu hỏi thông tục thường dùng thì hiện tại tiếp diễn để hỏi ai đó đang làm gì.
- "What are you up to?" "I am just watching TV." ("Bạn đang làm gì thế?" "Tôi chỉ đang xem TV thôi.")
"Things are looking up": Một thành ngữ dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả tình hình đang cải thiện.
- After months of hard work, things are looking up for the company. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, tình hình công ty đang trở nên khả quan hơn.)